PHẦn a. Ngành đỘng vật có DÂy sốNG/phylum chordata I. LỚP ĐỘng vật có VÚ xe "mammalia" /class mammalias




старонка9/13
Дата канвертавання27.04.2016
Памер1.54 Mb.
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   13

VI. LỚP CÁ SỤN/ CLASS ELASMOBRANCHII XE "ELASMOBRANCHII"


 

Phụ lục I

Phụ lục II

Phụ lục III

1

ORECTOLOBIFORMES/ BỘ CÁ MẬP XE "ORECTOLOBIFORMES"

1.1

Rhincodontidae/ XE "Rhincodontidae"  Whale shark/ Họ các mập XE "whale shark"

 

 

Rhincodon typus/ Cá mập voi

 

2

LAMNIFORMES/ BỘ CÁ THU XE "LAMNIFORMES"

2.1

Lamnidae XE "Lamnidae"  / Great white shark/ Họ các mập trắng XE "great white shark"

 

 

Carcharodon carcharias/ Cá mập trắng

 

2.2

Cetorhinidae/ XE "Cetorhinidae"  Basking shark/ Họ cá nhám XE "basking shark"

 

 

Cetorhinus maximus/ Mackerel shark/ Cá nhám thu lớn

 

 

VII. LỚP CÁ/ CLASS ACTINOPTERYGII


 

Phụ lục I

Phụ lục II

Phụ lục III

1

ACIPENSERIFORMES/ XE "ACIPENSERIFORMES"  Paddlefish XE "paddlefish" , sturgeons/ BỘ CÁ TẦM XE "sturgeons"

 

 

ACIPENSERIFORMES spp./ Sturgeons/ Các loài cá tầm (Trừ các loài quy định trong Phụ lục I)

 

1.1

Acipenseridae/ XE "Acipenseridae"  Sturgeons/ Họ cá tầm XE "sturgeons"

 

Acipenser brevirostrum/ Shortnose sturgeon/ Cá Tầm Đại Tây Dương

 

 

 

Acipenser sturio/ Sturgeon (European)/ Cá tầm Ban Tích

 

 

2

OSTEOGLOSSIFORMES/ BỘ CÁ THÁT LÁT XE "OSTEOGLOSSIFORMES"

2.1

Osteoglossidae / XE "Osteoglossidae"  Arapaima XE "arapaima" , bonytongue/ Họ cá rồng XE "bonytongue"

 

 

Arapaima gigas/ Arapaima or Pirarucu/ Cá rồng đại

 

 

Scleropages formosus/ Asian bodytongue/ Cá rồng

 

 

3

CYPRINIFORMES/ B XE "CYPRINIFORMES" Ộ CÁ CHÉP

3.1

Cyprinidae/ XE "Cyprinidae"  Blind carps XE "blind carps" , plaeesok/ Họ cá chép XE "plaeesok"

 

 

Caecobarbus geertsi/ Blind cave fish/ Cá hang Cac-cô-bar-bus

 

 

Probarbus jullieni/ Ekan temoleh/ Cá trôi Jullieni

 

 

3.2

Catostomidae/ XE "Catostomidae"  Cui-ui/ Họ cá mõm trâu XE "cui-ui"

 

Chasmistes cujus/ Cá mõm trâu

 

 

4

SILURIFORMES/ BỘ CÁ NHEO XE "SILURIFORMES"

4.1

Pangasiidae/ XE "Pangasiidae"  Pangasid catfish/ Họ cá tra XE "catfish"  XE "pangasid catfish"

 

Pangasianodon gigas/ (Thái lan) Giant catfish/ Cá tra dầu

 

 

5

SYNGNATHIFORMES/  BỘ CÁ NGỰA XE "SYNGNATHIFORMES"

5.1

Syngnathidae/ XE "Syngnathidae"  Pipefishes XE "pipefishes" , seahorses/ Họ cá ngựa XE "seahorses"

 

 

Hippocampus spp./ Sea horse/ Các loài cá ngựa

 

6

PERCIFORMES/ BỘ CÁ VƯỢC XE "PERCIFORMES"

6.1

Labridae/ XE "Labridae"  Wrasses/ Họ cá vược xám XE "wrasses"

 

 

Cheilinus undulatus/ Cá vược Naponeol

 

6.2

Sciaenidae/ XE "Sciaenidae"  Totoaba/ Hạn cá nạng XE "totoaba"

 

Totoaba macdonaldi/ Totoaba/ Cá sửu Mác-đô-nan-đi

 

 

 

 

VIII. LỚP CÁ PHỔI/ CLASS SARCOPTERYGII



 

Phụ lục I

Phụ lục II

Phụ lục III

1

COELACANTHIFORMES/ BỘ CÁ VÂY TAY XE "COELACANTHIFORMES"

1.1

Latimeriidae/ XE "Latimeriidae"  Coelacanths/ Họ cá la-ti-me-ri XE "coelacanths"

 

Latimeria spp./ Các loại cá La-ti-me-ri

 

 

2

CERATODONTIFORMES/ BỘ CÁ RĂNG SỪNG XE "CERATODONTIFORMES"

2.1

Ceratodontidae XE "Ceratodontidae"  /Australian lungfish/ Họ cá phổi Australia XE "Australian lungfish"

 

 

Neoceratodus forsteri/ Autralia lungfish/ Cá răng sừng fo-te-ri

 

 

PHẦN B. NGÀNH DA GAI/  XE "ECHINODERMATA" P H Y L U M   E C H I N O D E R M A T A

I. LỚP HẢI SÂM XE "HOLOTHUROIDEA"  (DƯA CHUỘT BIỂN/ CLASS HOLOTHUROIDEA

 

Phụ lục I

Phụ lục II

Phụ lục III

1

ASPIDOCHIROTIDA XE "ASPIDOCHIROTIDA"

1.1

Stichopodidae XE "Stichopodidae"  /Sea cucumbers/ Họ dựa chuột biển XE "sea cucumbers"

 

 

 

Isostichopus fuscus/  (Ecuador)

 

 

 PHẦN C. NGÀNH CHÂN KHỚP/  XE "ARTHROPODA" PHYLUM   ARTHROPODA



 I. LỚP HÌNH NHỆN/ CLASS ARACHNIDA XE "ARACHNIDA"




Phụ lục I

Phụ lục II

Phụ lục III

1

SCORPIONES/ BỘ BỌ CẠP XE "SCORPIONES"

1.1

Scorpionidae XE "Scorpionidae"  /Scorpions/ họ bọ cạp XE "scorpions"

 

 

Pandinus dictator/ Emperor Scorpion/ Bò cạp Hoàng đế dictator

 

 

 

Pandinus gambiensis/ Emperor Scorpion/ Bò cạp Hoàng đế Gambi

 

 

 

Pandinus imperator/ Emperor Scorpion/ Bò cạp Hoàng đế

 

2

ARANEAE/ BỘ NHÊN XE "ARANEAE"

2.1

Theraphosidae / XE "Theraphosidae"  Red-kneed tarantulas XE "red-kneed tarantulas" , tarantulas/ Họ nhện chân dài XE "tarantulas"

 

 

Aphonopelma albiceps/ Tarantula/ Nhện đen lớn albiceps

 

 

 

Aphonopelma pallidum/ Tarantula/ Nhện đen lớn pallidum

 

 

 

Brachypelma spp./ Red-legged (red-kneed) tarantulas/Các loài Nhện đen lớn chân đỏ

 

 
1   ...   5   6   7   8   9   10   11   12   13


База данных защищена авторским правом ©shkola.of.by 2016
звярнуцца да адміністрацыі

    Галоўная старонка